candlestick tulip
Danh từ:
- Hoa tulip hình chân nến: "candlestick tulip" là một loại hoa tulip (thuộc giống hoa tulip Á-Âu) có hoa nhỏ với các đốm màu ở phần gốc. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng của hoa, giống như một cây nến hoặc chân nến.
- (Hoa tulip hình chân nến nổi tiếng với phần gốc có đốm độc đáo.)
- (Vào mùa xuân, khu vườn đầy hoa tulip hình chân nến đang nở rộ.)
"to cultivate candlestick tulips": trồng hoa tulip hình chân nến.
Many gardeners enjoy cultivating candlestick tulips for their ornamental value. (Nhiều người làm vườn thích trồng hoa tulip hình chân nến vì giá trị trang trí của chúng.)"the blotched base of a candlestick tulip": phần gốc có đốm của hoa tulip hình chân nến.
The blotched base of a candlestick tulip is a key identifying feature. (Phần gốc có đốm của hoa tulip hình chân nến là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Tulip (n): hoa tulip (loài hoa nói chung).
Tulips are popular spring flowers. (Hoa tulip là loài hoa phổ biến vào mùa xuân.)Candlestick (n): chân nến, giá nến.
The candlestick was made of brass. (Cái chân nến được làm bằng đồng thau.)
- Tulip species: loài hoa tulip (dùng để chỉ các giống hoa tulip khác nhau).
- Ornamental tulip: hoa tulip trang trí (nhấn mạnh vào mục đích sử dụng làm cảnh).
Bloom into: nở thành (hoa).
The bulbs bloom into beautiful candlestick tulips. (Các củ hoa nở thành những bông hoa tulip hình chân nến xinh đẹp.)Grow from: mọc lên từ.
Candlestick tulips grow from bulbs in well-drained soil. (Hoa tulip hình chân nến mọc lên từ củ trong đất thoát nước tốt.)
- Not a bed of roses: không phải là chuyện dễ dàng (không liên quan trực tiếp đến "candlestick tulip" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn). (Trồng hoa tulip hình chân nến không phải là chuyện dễ dàng; nó đòi hỏi sự chăm sóc.)